pike perch

pike perch

The angler holds up a large pike perch he just caught.

Định nghĩa

Danh từ: - Cá rô đồng (dạng giống chó): "pike perch" tên gọi chung cho một số loài thuộc họ cá vược (Percidae), hình dáng thon dài giống chó (pike) thường được đánh bắt làm thực phẩm. Loài phổ biến nhất là zander (Sander lucioperca), thịt trắng, chắc, ít xương.

dụ sử dụng
  • (Cá rô đồng dạng giống chó loại phổ biến trong ẩm thực châu Âu, thường được nướng hoặc chiên.)
  • (Ngư dânsông Danube thường bắt cá rô đồng dạng giống chó để câu thể thao làm thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fish for pike perch": câu cá rô đồng dạng giống chó.

    • He spent the weekend fishing for pike perch in the lake. (Anh ấy đã dành cả cuối tuần để câu cá rô đồng dạng giống chó trong hồ.)
  • "pike perch fillet": phi cá rô đồng dạng giống chó.

    • The restaurant served pike perch fillet with lemon butter sauce. (Nhà hàng đã phục vụ phi cá rô đồng dạng giống chó với sốt chanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Pikeperch (n): cách viết liền không dấu cách, đồng nghĩa với "pike perch".
    • Pikeperch is a prized catch among anglers. (Cá rô đồng dạng giống chó một mẻ câu quý giá đối với người câu .)
Từ đồng nghĩa
  • Zander: tên gọi phổ biến nhất cho loài cá rô đồng dạng giống chóchâu Âu.

    • Zander is another name for pike perch. (Zander một tên gọi khác của cá rô đồng dạng giống chó.)
  • Walleye: một loài tương tự thuộc họ Percidae, cũng được gọi là pike perchBắc Mỹ.

    • The walleye is often called pike perch in North America. ( walleye thường được gọi là pike perchBắc Mỹ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pike perch".)

Từ gần giống

Từ chứa "pike perch"